ahead of time
/ˈtaɪm/preposition phrase
- Trước thời gian dự kiến hoặc theo lịch trình; sớm.Prior to an expected or scheduled time; early.He navigated the course adeptly, having trained on it for months ahead of time.Anh ấy đã điều hướng khóa học một cách thành thạo, đã được đào tạo về nó trước đó nhiều tháng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ahead of time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish